Thông tin hoạt động

Từ chống ngập đến quản lý thoát nước thông minh - hướng tới đô thị thích ứng biến đổi khí hậu

24/11/2025 15:45

Bài viết phân tích những thách thức trong hệ thống tiêu thoát nước hiện nay và định hướng chuyển đổi tư duy “giữ – thấm – chậm – thoát – dùng lại” trong quy hoạch, đầu tư và quản lý đô thị Việt Nam

Trong vài năm gần đây, tình hình mưa bão tại Việt Nam diễn biến ngày càng cực đoan, phá vỡ nhiều kỷ lục khí tượng trong nhiều thập kỷ. Không chỉ miền Bắc và khu vực trung du phải hứng chịu mưa lớn do các hoàn lưu bão Yagi (2024) và bão số 10, 11, 13 (2025), mà miền Trung – nơi vốn quen chịu thiên tai – cũng đã trải qua những đợt ngập lụt lịch sử.

Tại Thừa Thiên Huế, trạm quan trắc Bạch Mã ghi nhận lượng mưa hơn 1.739mm chỉ trong một ngày – mức được đánh giá là cao nhất từng được ghi nhận tại Việt Nam. Đà Nẵng có nhiều khu vực nội đô bị ngập sâu tới 1,5 – 2 m, nhiều tuyến đường trung tâm “biến thành sông”. Dọc dải duyên hải từ Quảng Trị đến Khánh Hòa và Lâm Đồng, hầu hết các sông đều vượt Báo động 3, hàng nghìn hộ dân phải sơ tán, giao thông bị chia cắt.

Những con số này cho thấy rõ: ngập lụt không còn là vấn đề cục bộ hay bất thường, mà đang trở thành thách thức mang tính hệ thống trong quản lý và quy hoạch đô thị Việt Nam. Dù ở Hà Nội, Thái Nguyên hay Huế, Đà Nẵng – áp lực tiêu thoát nước và chống ngập đều đang chạm giới hạn thiết kế, đòi hỏi một cách tiếp cận mới, đồng bộ, dựa trên quy hoạch lưu vực, hạ tầng xanh và mô hình “Đô thị bọt biển – Sponge City” hiện đại.

Từ những sự kiện mưa lũ trên có thể thấy, hạ tầng tiêu thoát nước của nhiều đô thị Việt Nam — dù đã được đầu tư qua nhiều giai đoạn — vẫn bộc lộ ba điểm nghẽn cơ bản:

(1) Quy hoạch thoát nước chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa và biến đổi khí hậu;

(2) Hệ thống thoát nước, hồ điều hòa, trạm bơm chưa được thiết kế dựa trên dữ liệu mưa cực đoan mới, hệ số biến đổi khí hậu;

(3) Công tác quản lý, vận hành và bảo trì chưa đồng bộ, thường xuyên, có hệ thống.

Đây không chỉ là những “lỗ hổng kỹ thuật” đơn lẻ, mà là vấn đề cấu trúc của cả hệ thống đô thị, nơi tốc độ bê tông hóa diễn ra nhanh hơn năng lực thấm và lưu giữ nước tự nhiên. Khi lượng mưa trong vài giờ đã tương đương tổng lượng mưa trung bình cả tháng, mọi tuyến cống, hồ điều hòa, kênh tiêu đều có thể nhanh chóng bị quá tải. Bài học từ Hà Nội, Thái Nguyên, Đà Nẵng, Huế hay ở một số phường, xã thuộc tỉnh Bắc Ninh thời gian gần đây cho thấy: ngập đô thị không chỉ do thiếu ống thoát nước, mà do thiếu không gian cho nước ở lại. Chính vì vậy, việc xem xét lại quy hoạch thoát nước theo lưu vực tự nhiên, phát triển hạ tầng xanh, kết hợp công nghệ giám sát – điều hành thông minh đang trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn và khả năng thích ứng của các đô thị Việt Nam trong giai đoạn tới.

THỰC TRẠNG VÀ THÁCH THỨC TRONG HỆ THỐNG TIÊU THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ HIỆN NAY

1. Hệ thống quy hoạch tiêu thoát nước chưa theo kịp tốc độ phát triển đô thị

Nhiều đô thị của Việt Nam, đặc biệt là các trung tâm vùng như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Huế… đang phát triển với tốc độ rất cao, nhưng hệ thống thoát nước lại được hình thành theo từng giai đoạn lịch sử, manh mún, chưa được cập nhật đầy đủ theo quy hoạch tổng thể lưu vực tự nhiên.

Nhiều đồ án quy hoạch sử dụng số liệu mưa thiết kế chỉ tương đương tần suất 1 lần trong 5–10 năm, trong khi thực tế hiện nay, mưa cực đoan có thể đạt đến 500–800 mm trong 24–48 giờ. Khi lượng mưa tăng gấp đôi, gấp ba nhưng hồ điều hòa, cống tiêu và trạm bơm vẫn giữ nguyên quy mô, việc ngập úng cục bộ là tất yếu.

Đáng chú ý, quy hoạch tiêu thoát nước nhiều nơi chưa được tích hợp đồng bộ với quy hoạch giao thông và quy hoạch xây dựng hạ tầng kỹ thuật khác.

2. Tác động của bê tông hóa, mất không gian trữ nước tự nhiên

Cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh, diện tích bề mặt không thấm nước (mái tôn, sân bê tông, đường nhựa, bãi đỗ xe lát kín…) tăng mạnh, khiến khả năng thấm và trữ nước tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng.


 

Trước đây, mỗi trận mưa đều được hấp thụ một phần qua ruộng, ao hồ, kênh mương; nay toàn bộ lượng nước mưa phải dồn xuống hệ thống cống trong thời gian ngắn. Ở nhiều thành phố như Đà Nẵng, Huế, Quy Nhơn… việc san lấp ao hồ, vùng trũng, ruộng thấp để xây dựng khu dân cư đã làm mất hàng trăm héc-ta diện tích trữ nước tự nhiên, khiến dòng chảy đô thị bị bó hẹp. Hậu quả là mỗi khi mưa lớn, nước không còn “chỗ để ở lại”, mà tràn nhanh ra đường phố, tạo nên những “dòng sông tạm thời” ngay trong khu dân cư.

3. Năng lực hệ thống cống, hồ điều hòa và trạm bơm còn hạn chế

Phần lớn hệ thống cống thoát nước chính của các đô thị Việt Nam được xây dựng từ nhiều năm trước, với tiết diện nhỏ và xuống cấp. Nhiều tuyến cống chỉ đạt 50–70% công suất thiết kế do bồi lắng, rác thải, lấn chiếm miệng xả.
Một số đô thị lớn (Hà Nội, TP. HCM, Đà Nẵng) đã đầu tư hệ thống trạm bơm, hồ điều hòa, song còn thiếu liên thông giữa các lưu vực. Khi một khu vực mưa lớn cục bộ, hệ thống bơm – hồ ở khu vực khác không thể san sẻ lưu lượng, dẫn tới ngập úng cục bộ.

Ở các đô thị mới, nhiều khu dân cư, khu công nghiệp vẫn được giao cho nhà đầu tư tự làm hạ tầng tiêu nước trong ranh giới dự án, chưa được đấu nối vào hệ thống thoát nước chung, chưa có giải pháp thoát nước tổng thể của toàn khu vực. Hệ quả là tình trạng “ngập chéo” giữa dự án cao – thấp, chênh cao độ, gây khó cho chính quyền khi xử lý.

4. Công tác vận hành, bảo trì và quản lý phân tán

Một hạn chế phổ biến là chưa có cơ chế vận hành tập trung và dữ liệu số hóa về thoát nước đô thị. Mỗi địa phương thường có nhiều đơn vị cùng tham gia: Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Xây dựng, các Công ty môi trường, ban quản lý dự án, phòng kinh tế, hạ tầng và đô thị, UBND cấp xã, chủ đầu tư hạ tầng khu đô thị,… khiến thông tin vận hành rời rạc.

Khi mưa lớn xảy ra, việc điều phối trạm bơm, mở cống xả, vận hành hồ điều hòa thường thiếu thời gian thực, dẫn đến phản ứng chậm, gây ngập sâu kéo dài. Công tác bảo trì cũng gặp khó khăn do thiếu kinh phí, thiếu hồ sơ hoàn công, hoặc chưa có quy trình định kỳ kiểm tra hệ thống cũ.

Nhiều đô thị vẫn chưa ứng dụng hệ thống cảm biến, camera, bản đồ GIS để theo dõi lưu lượng và mực nước, trong khi đây là giải pháp phổ biến ở các đô thị tiên tiến như Singapore, Seoul, Tokyo…

5. Tác động của biến đổi khí hậu và hiện tượng thời tiết cực đoan

Theo thống kê của Tổng cục Khí tượng Thủy văn, trung bình mỗi năm, lượng mưa cực đoan (≥ 200 mm/24 h) tại Việt Nam tăng khoảng 15–20% so với thập kỷ 1990–2000. Tại miền Trung, trận mưa 1.739 mm trong 24 giờ ở Bạch Mã (Thừa Thiên Huế) đã lập kỷ lục quốc gia; Đà Nẵng, Quảng Nam, Khánh Hòa ghi nhận ngập sâu trên diện rộng, nhiều khu vực phải di dời hàng nghìn hộ dân.

Biến đổi khí hậu khiến mưa lớn dồn dập trong thời gian ngắn, trong khi hệ thống tiêu thoát nước của đô thị lại được thiết kế cho mưa kéo dài, cường độ trung bình. Sự “lệch pha” giữa tự nhiên và hạ tầng này là nguyên nhân chính khiến ngập đô thị ngày càng khó kiểm soát.

 6. Thách thức trong quản lý tổng hợp lưu vực và phối hợp vùng

Nước mưa không có ranh giới hành chính. Tuy nhiên, công tác quy hoạch và đầu tư hạ tầng tiêu thoát hiện vẫn chủ yếu theo đơn vị hành chính, không theo lưu vực thủy văn.

Vì vậy, việc một thành phố hạ mực nước hồ điều hòa hoặc bơm tiêu nhanh đôi khi có thể làm gia tăng ngập ở địa phương kế cận, đặc biệt tại các vùng trũng thấp như Bắc Ninh – Bắc Giang, Quảng Ngãi – Bình Định, hoặc cụm đô thị Huế – Đà Nẵng – Hội An.

Điều này đặt ra nhu cầu cấp bách phải xây dựng cơ chế phối hợp liên vùng trong vận hành hồ, trạm bơm và kênh tiêu – vừa để kiểm soát ngập, vừa để bảo đảm an toàn đê điều và nguồn nước.



        Thực trạng trên cho thấy bài toán tiêu thoát nước đô thị không chỉ nằm ở hạ tầng, mà còn ở tư duy quy hoạch, cơ chế vận hành và phối hợp liên vùng. Khi tốc độ đô thị hóa, biến đổi khí hậu và bê tông hóa đang vượt xa khả năng đáp ứng của hệ thống kỹ thuật hiện có, việc chuyển hướng sang mô hình quản lý nước đô thị hiện đại – “Đô thị bọt biển (Sponge City)” là xu thế tất yếu, nhằm tạo ra đô thị biết giữ nước, thấm nước và thích ứng với nước thay vì chỉ cố “thoát nước thật nhanh”.

 

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM



 

1. Singapore – Từ “thành phố thoát nước” đến “thành phố giữ nước”

Singapore được coi là hình mẫu thành công nhất khu vực Đông Nam Á trong việc kiểm soát ngập và quản lý nước đô thị. Trước năm 2000, đảo quốc này thường xuyên bị ngập cục bộ tại khu trung tâm do mưa lớn và thủy triều dâng. Sau gần hai thập kỷ, Singapore đã chuyển từ tư duy “thoát nước thật nhanh” sang tư duy “giữ – làm sạch – sử dụng lại”.

Chương trình ABC Waters (Active, Beautiful, Clean Waters) ra đời năm 2006, đặt nền tảng cho hệ thống tiêu thoát nước tích hợp hạ tầng xanh:

  • Kênh thoát nước được chuyển hóa thành công viên và không gian trữ nước (như Bishan–Ang Mo Kio Park, hồ chứa Marina Barrage).
  • Toàn bộ nước mưa được thu gom, làm sạch sinh học trước khi đổ vào hồ chứa, vừa chống ngập, vừa bổ sung nguồn nước sinh hoạt.
  • Theo số liệu của Cơ quan Nước quốc gia (PUB), nhờ chương trình này, đỉnh dòng chảy mưa đô thị giảm khoảng 30–40%, đồng thời tăng 20% lượng nước tái sử dụng.

Bài học quan trọng rút ra: quản lý nước đô thị phải được coi là một cấu phần của quy hoạch không gian đô thị – vừa kỹ thuật, vừa cảnh quan, vừa sinh thái. Hệ thống thoát nước trở thành “tài nguyên”, không còn là “hạ tầng ngầm bị quên lãng”.

2. Hàn Quốc – Ứng phó mưa cực đoan bằng hệ thống hầm ngầm và hạ tầng xanh kết hợp

Sau trận mưa lịch sử năm 2011 khiến khu Gangnam (Seoul) ngập sâu, chính phủ Hàn Quốc đã khởi động chương trình cải tổ toàn diện hệ thống tiêu thoát nước đô thị. Các giải pháp kết hợp giữa công trình ngầm quy mô lớn và hạ tầng xanh trên bề mặt, gồm:

  • Dự án Gangnam Deep Tunnel – hệ thống hầm ngầm sâu 40m, dài 18km, công suất tiêu tới 30mm/h, có khả năng trữ và xả hàng trăm nghìn m³ nước mưa.
  • Song song, Seoul triển khai mạng lưới vườn mưa (Rain Garden), mặt lát thấm nước, và hồ tạm thời tại các công viên, trường học, bãi đỗ xe.
  • Các công trình mới được bắt buộc đánh giá tác động thoát nước đô thị (Urban Drainage Impact Assessment) trước khi cấp phép.

Nhờ đó, chỉ trong 10 năm, Seoul đã giảm được gần 50% số điểm ngập lặp lại, đồng thời tạo ra hàng nghìn không gian xanh giúp giảm nhiệt đô thị 1–2°C.

Bài học: cần phối hợp giữa hạ tầng ngầm (deep tunnel) và hạ tầng sinh thái trên mặt đất, thay vì chỉ mở rộng cống hoặc nâng công suất bơm.

3. Nhật Bản – Bài học từ “G-Cans Project” và quản lý lưu vực tổng thể

Tokyo – một đô thị hơn 37 triệu dân – phải đối mặt thường xuyên với mưa lớn, triều cường và lũ sông. Để bảo vệ vùng trung tâm, Nhật Bản xây dựng hệ thống bể chứa ngầm khổng lồ G-Cans dưới lòng đất:

  • Gồm 5 giếng chứa đường kính 32m, sâu 65m, nối với hầm dài 6,4km.
  • Khi mưa lớn, nước từ các sông và cống tràn vào giếng, được bơm tiêu ra sông Edogawa bằng máy bơm công suất 200 tấn/giây.
  • Đồng thời, thành phố tăng cường các công viên trũng, hồ điều hòa tự nhiên, kênh tiêu kết hợp giao thông.

Mô hình này minh chứng cho hiệu quả của quản lý tổng hợp lưu vực (Integrated Flood Management) – trong đó thoát nước đô thị không thể tách rời điều tiết sông, hồ và hệ thống đê điều.

Bài học: Đô thị Việt Nam (như Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Bắc Ninh,…) cần xem hệ thống tiêu thoát nước là mạng lưới vùng, không giới hạn trong phạm vi hành chính.

4. Trung Quốc – Chương trình quốc gia “Sponge City”

Năm 2015, Trung Quốc chính thức khởi động Chương trình thí điểm “Sponge City” (Đô thị bọt biển) tại 30 thành phố như Wuhan, Shenzhen, Xiamen, Chongqing… Mục tiêu đến năm 2030:

  • 80% diện tích đô thị có khả năng thấm, giữ và tái sử dụng 70% lượng nước mưa.
  • Xây dựng hệ thống hồ, công viên, kênh sinh học, bề mặt thấm, mái xanh, bể chứa nước mưa.
  • Lồng ghép tiêu chuẩn Sponge City vào quy hoạch đô thị, tiêu chuẩn thiết kế công trình và chính sách đất đai.


 

Theo Bộ Nhà ở và Phát triển đô thị–nông thôn Trung Quốc, đến năm 2022, các thành phố thí điểm đã giảm 30–60% diện tích ngập đô thị, đồng thời nâng tỷ lệ nước mưa tái sử dụng lên 15–25%.

Bài học cho Việt Nam: việc xây dựng đô thị thích ứng khí hậu không thể “vá chỗ ngập”, mà phải chuyển hướng toàn bộ mô hình quản lý nước, kết hợp quy hoạch, kiến trúc, hạ tầng và cộng đồng.

5. Malaysia và Thái Lan – Quản lý nước đô thị gắn với giao thông và cảnh quan

Tại Bangkok, chính quyền xây dựng mạng kênh thoát nước ngầm và hồ trữ tạm dưới các tuyến đường cao tốc, kết hợp trạm bơm tự động để xả nước ra sông Chao Phraya. Malaysia phát triển mô hình SMART Tunnel (Stormwater Management and Road Tunnel) tại Kuala Lumpur – vừa là hầm giao thông, vừa là hầm thoát nước, có khả năng chuyển đổi chức năng khi mưa bão.

Hai mô hình này cho thấy cách tích hợp đa mục tiêu (giao thông – thoát nước – trữ nước), giúp tiết kiệm quỹ đất và nâng hiệu quả vận hành đô thị.

6. Bài học tổng hợp cho Việt Nam

Có thể thấy các nước châu Á có khí hậu tương đồng với Việt Nam đều chọn cách kết hợp hạ tầng xám với hạ tầng xanh”. Từ các kinh nghiệm trên, có thể rút ra một số định hướng trọng tâm:

Nội dung

Kinh nghiệm quốc tế

Bài học cho Việt Nam

Tư duy quản lý nước

Giữ nước – làm sạch – tái sử dụng

Chuyển từ “thoát nhanh” sang “quản lý thông minh”

Hạ tầng kỹ thuật

Kết hợp hạ tầng ngầm (tunnel) và hạ tầng xanh (vườn mưa, hồ điều hòa)

Ưu tiên đầu tư công viên trũng, mặt lát thấm, hồ điều hòa liên vùng

Quy hoạch lưu vực

Theo thủy văn, không theo địa giới hành chính

Thiết lập cơ chế phối hợp liên tỉnh trong vận hành hồ, trạm bơm

Công nghệ

Ứng dụng cảm biến, GIS, camera giám sát mực nước

Phát triển cơ sở dữ liệu số hạ tầng thoát nước quốc gia

Cộng đồng

Người dân tham gia giữ nước mưa, bảo vệ không gian xanh

Khuyến khích mỗi hộ có bể chứa nước mưa – mô hình “Sponge hộ gia đình”

ĐỀ XUẤT VIỆC ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHO CÁC ĐÔ THỊ VIỆT NAM TRONG QUẢN LÝ TIÊU THOÁT NƯỚC VÀ PHÒNG NGẬP

1. Đổi mới tư duy – từ “thoát nước nhanh” sang “quản lý nước thông minh, thích ứng khí hậu”

Ngập úng không chỉ là vấn đề kỹ thuật của cống và bơm, mà là vấn đề quản trị tài nguyên nước đô thị. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “thoát thật nhanh” sang giữ – thấm – chậm – thoát – làm sạch – tái sử dụng. Mỗi đô thị cần được xem như một “hệ thống bọt biển đa tầng”, trong đó nước mưa được lưu giữ, điều tiết và sử dụng tuần hoàn. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế “Đô thị bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu” mà Liên Hợp Quốc và WB đang khuyến nghị.

 


 



           2. Quy hoạch và đầu tư theo lưu vực tự nhiên

- Cập nhật lại quy hoạch tiêu thoát nước đô thị đến năm 2035–2050 theo ranh giới lưu vực, không theo địa giới hành chính, đảm bảo tính liên vùng.

- Trong đồ án quy hoạch, bắt buộc xác định rõ không gian trữ nước, hồ điều hòa, hành lang tiêu nước tự nhiên, coi đây là hạ tầng bắt buộc và ưu tiên.

- Khi phê duyệt dự án đô thị, khu công nghiệp, đặc biệt chú trọng yêu cầu đánh giá tác động thoát nước để kiểm soát cao độ nền và khả năng xả nước chung.

3. Tăng cường hạ tầng xanh – giải pháp kỹ thuật “Sponge City”

Áp dụng rộng rãi các cấu phần kỹ thuật của mô hình đô thị bọt biển:

- Hồ điều hòa – công viên trũng – vườn mưa: trữ nước tạm thời, giảm đỉnh dòng chảy 30–40%.

- Kênh thoát nước mềm (bioswale), mặt lát thấm, mái xanh: cho phép thấm và lọc nước tự nhiên.

- Bể chứa nước mưa tại công trình dân dụng và công nghiệp: khuyến khích hộ gia đình, khu dân cư dùng bể chứa để sử dụng, giảm tải hệ thống cống.

- Tích hợp hạ tầng xanh vào quy hoạch giao thông và cảnh quan: ví dụ, dải phân cách và công viên tuyến phố được thiết kế đồng thời là hành lang tiêu thoát nước mưa.

4. Nâng cấp hệ thống cống, hồ, trạm bơm theo dữ liệu mưa cực đoan mới

- Rà soát lại các đồ án thiết kế thoát nước sử dụng chuẩn mưa thiết kế cũ (tần suất 10 năm); cập nhật theo chuẩn mới – mưa cực đoan 200–300mm/3 giờ.

- Ưu tiên nâng cấp các nút thắt cổ chai: cống hạ lưu, miệng xả, khu vực chuyển tiếp giữa các lưu vực.

- Đầu tư trạm bơm và hồ điều hòa mới kết hợp cảm biến, van điều tiết tự động, liên thông điều hành tập trung tại Trung tâm điều hành đô thị thông minh.

- Thiết lập bản đồ số về hạ tầng thoát nước, phục vụ theo dõi mực nước và vận hành thời gian thực.

5. Củng cố cơ chế quản lý, vận hành và giám sát đồng bộ

- Rà soát, thống nhất đầu mối quản lý hạ tầng thoát nước về một cơ quan chuyên trách, bảo đảm vận hành tập trung.

- Ban hành quy trình bảo trì, kiểm tra định kỳ hệ thống thoát nước.

- Ứng dụng cảm biến mực nước, trạm quan trắc mưa tự động, camera giám sát ngập kết nối thông minh (IOC) – giúp cảnh báo sớm, điều tiết linh hoạt.

- Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa thống nhất giữa cấp tỉnh, cấp xã và doanh nghiệp vận hành.

6. Huy động nguồn lực xã hội hóa và hợp tác quốc tế

- Khuyến khích mô hình PPP (đối tác công – tư) trong đầu tư, quản lý vận hành hệ thống thoát nước, đặc biệt ở các đô thị loại III trở lên.

- Tận dụng các chương trình tài trợ quốc tế như World Bank, JICA, ADB, KOICA cho lĩnh vực hạ tầng xanh, thích ứng khí hậu.

- Xây dựng cơ chế tín dụng xanh, thuế ưu đãi cho các dự án ứng dụng vật liệu thấm, mái xanh, hồ sinh học.

- Huy động cộng đồng cùng tham gia – từ việc giữ sạch miệng cống, nạo vét rãnh thoát, đến giữ gìn không gian thấm nước công cộng.

7. Cập nhật tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật

- Rà soát, sửa đổi các tiêu chuẩn TCVN về thoát nước mưa đô thị và quy chuẩn kỹ thuật hạ tầng (QCVN 07, QCVN 18) cho phù hợp với khí hậu cực đoan mới.

- Bổ sung hướng dẫn kỹ thuật về bể chứa nước mưa, hồ điều hòa sinh thái, rãnh thấm, mặt lát thấm.

- Ban hành quy định yêu cầu tích hợp hạ tầng xanh trong đồ án quy hoạch chi tiết 1/500, đặc biệt tại các khu đô thị mới, khu công nghiệp.

8. Tăng cường truyền thông và nhận thức cộng đồng

- Đưa nội dung “ứng phó ngập đô thị – giữ nước mưa tại chỗ” vào chương trình giáo dục và các chiến dịch truyền thông địa phương.

- Phát triển mô hình “Khu dân cư bọt biển”, vận động người dân xây, lắp bể chứa nước mưa, trồng cây xanh, không lấn chiếm hồ rãnh,...

- Tuyên truyền bằng hình ảnh, infographic, mô hình 3D dễ hiểu giúp người dân nhận thức rõ lợi ích của việc “giữ nước để an toàn hơn”.

 
  Hạ tầng đô thị ở TP Bắc Giang được đầu tư đồng bộ.


Để các đô thị Việt Nam không còn bị động trước những trận mưa lịch sử, cần một chiến lược tổng thể về quản lý nước đô thị, trong đó kết hợp: Quy hoạch lưu vực → Hạ tầng xanh → Hạ tầng kỹ thuật hiện đại → Cơ chế quản lý và cộng đồng cùng tham gia. Đây không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là chuyển đổi tư duy phát triển đô thị – từ “chống ngập” sang “sống chung an toàn với nước”, hướng tới mô hình đô thị bền vững, thích ứng khí hậu, thân thiện môi trường.


 

(Đô thị xanh, phường Bắc Giang - Ảnh: Tạp chí Thương hiệu và Công luận)

Những cơn mưa lịch sử trong các năm 2024–2025 tại miền Trung và miền Bắc không chỉ là phép thử đối với hạ tầng, mà còn là phép thử đối với tư duy quản lý đô thị của chúng ta. Khi nước mưa tràn ngập đường phố, đó không chỉ là hệ quả của cống nhỏ hay trạm bơm yếu, mà là hệ quả của một thời kỳ quy hoạch xem nước là thứ cần loại bỏ, chứ không phải nguồn lực cần quản trị.

Thế giới đã bước sang giai đoạn mới – nơi mà mỗi đô thị được coi là một hệ sinh thái nước: biết giữ nước, làm sạch nước, và sống hòa cùng nước. Từ Singapore đến Seoul, Tokyo hay Vũ Hán, những thành phố từng chìm trong ngập lụt đã hồi sinh nhờ một triết lý chung: coi nước là phần mềm của đô thị – không thể tách rời, mà phải được lập trình thông minh trong từng mét vuông xây dựng.

Đối với Việt Nam, thời điểm này chính là bước ngoặt. Chúng ta đã có đầy đủ công cụ pháp lý, khoa học và kinh nghiệm thực tiễn – nhưng điều cần nhất là sự đổi mới tư duy và hành động đồng bộ, khái niệm “chống ngập” sẽ dần được thay thế bằng “sống an toàn cùng nước”; và từ những đô thị đang vật lộn trong nước, Việt Nam sẽ hình thành thế hệ đô thị mới – đô thị bọt biển, đô thị xanh, đô thị thích ứng khí hậu – nơi thiên nhiên và con người cùng phát triển bền vững.

Bài viết này là một góc nhìn cá nhân dựa trên kinh nghiệm và những tư liệu thu thập được. Dù đã cố gắng bảo đảm tính khách quan và cập nhật, Tác giả ý thức rằng bài viết khó tránh khỏi những thiếu sót, giới hạn và góc nhìn chủ quan. Rất mong nhận được những góp ý chân thành của bạn đọc để nội dung ngày càng đầy đủ, chính xác và hữu ích hơn. Trân trọng cảm ơn.

(Bài viết có sử dụng một số hình ảnh sưu tầm từ Internet và CLB Học thuật Sinh viên khoa Quy hoạch - Đại học Kiến trúc Tp. HCM)

Đàm Phương Đông
Source: Phòng Quản lý chất lượng